xá đệ

xá đệ

Xá đệ đang ngồi đọc sách trong phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, kính trọng):
    • Em trai của tôi: " đệ" từ dùng để gọi hoặc nói về em trai của người nói, mang sắc thái trang trọng, lịch sự, thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc giao tiếp xã giao xưa.
    • Cách xưng hô khiêm tốn: Trong ngữ cảnh lịch sử, " đệ" thể hiện sự khiêm nhường của người nói khi nhắc đến em trai mình, tương tự như "em trai tôi" nhưng tính chất kính ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • đệ của tôi hiện đang họctrường Quốc Tử Giám. (Em trai tôi hiện đang họctrường Quốc Tử Giám.)
    • Nhờ đệ chuyển giúp bức thư này đến quan phủ. (Nhờ em trai tôi chuyển giúp bức thư này đến quan phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " đệ" trong thư từ cổ: Thường dùngđầu thư hoặc trong lời nói để giới thiệu em trai một cách trang trọng.

    • đệ tên Trần Văn A, xin được ra mắt các quan. (Em trai tôi tên Trần Văn A, xin được ra mắt các quan.)
  • " đệ" kết hợp với " huynh": " huynh" anh trai tôi, " đệ" em trai tôi, tạo thành cặp từ xưng hô đối xứng trong văn phong cổ.

    • huynh đệ đều theo nghiệp văn chương. (Anh trai tôi em trai tôi đều theo nghiệp văn chương.)
Biến thể từ gần giống
  • huynh (danh từ cổ): anh trai của tôi.

    • huynh người học thức uyên bác. (Anh trai tôi người học thức uyên bác.)
  • Đệ (danh từ cổ): em trai, em út (thường dùng trong xưng hô thân mật hoặc trong gia đình).

    • Đệ hãy giữ gìn sức khỏe. (Em hãy giữ gìn sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Em trai tôi: cách nói thông dụng, không mang sắc thái trang trọng.
  • Tiểu đệ: từ cổ, nghĩa là em trai nhỏ, thường dùng trong văn học.
Thành ngữ liên quan
  • đệ huynh: chỉ hai anh em trong gia đình, thường dùng để nhấn mạnh quan hệ ruột thịt sự tôn trọng lẫn nhau.
    • đệ huynh cùng nhau lập nghiệp. (Hai anh em cùng nhau lập nghiệp.)